01.1 Mô hình công ty nội thất
1. Thông tin bài học
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Course | ERP Foundation for Interior Contractor |
| Section | Section 01 |
| Tên bài học | Ngành thiết kế & thi công nội thất vận hành như thế nào? |
| Đối tượng học | CEO, quản lý, Sales, Dự toán, Thi công, QS, Mua hàng, Kế toán, HR, nhân viên mới |
| Thời lượng đề xuất | 25 - 30 phút |
| Loại nội dung | Article + PDF + Quiz |
| Mức độ | Nền tảng |
| Điều kiện hoàn thành | Đọc bài + xem tài liệu + làm quiz đạt tối thiểu 80% |
2. Mục tiêu bài học
Sau khi hoàn thành Section 01, học viên có thể:
Hiểu công ty thiết kế & thi công nội thất vận hành theo mô hình nào.
Nhận diện các phòng ban chính trong công ty nội thất.
Hiểu vòng đời một dự án nội thất từ khách hàng có nhu cầu đến bàn giao và thu tiền.
Hiểu dữ liệu di chuyển giữa các phòng ban như thế nào.
Hiểu vì sao ERP cần kết nối toàn bộ quy trình thay vì chỉ quản lý từng phòng ban riêng lẻ.
Nhận biết các vấn đề thường gặp nếu công ty quản lý bằng Excel, Zalo, email và file rời.
3. Vấn đề thực tế
Nhiều công ty nội thất bắt đầu từ mô hình nhỏ.
Ở giai đoạn đầu, công ty có thể vận hành bằng:
Zalo để trao đổi nhanh.
Excel để làm báo giá, BOQ, kế hoạch thi công.
Email để gửi bản vẽ, hợp đồng, báo giá.
Google Drive để lưu file dự án.
Kế toán dùng phần mềm riêng.
Mua hàng theo điện thoại hoặc tin nhắn.
Công trường báo cáo bằng hình ảnh trong nhóm chat.
Cách này vẫn có thể hoạt động khi công ty chỉ có vài dự án nhỏ.
Nhưng khi công ty bắt đầu có nhiều dự án cùng lúc, vấn đề xuất hiện rõ hơn:
Sales không biết báo giá nào là bản cuối.
Dự toán không biết bản vẽ đã thay đổi.
Thi công không biết ngân sách còn bao nhiêu.
Mua hàng không biết vật tư nào đã được duyệt mẫu.
Kho không biết vật tư này thuộc dự án nào.
QS không có dữ liệu sản lượng để làm nghiệm thu.
Kế toán không biết nghiệm thu nào đủ điều kiện xuất hóa đơn.
Ban giám đốc không biết dự án nào lời, dự án nào lỗ.
ERP ra đời để giải quyết các vấn đề này bằng cách kết nối toàn bộ dữ liệu vào một hệ thống chung.
4. Công ty thiết kế & thi công nội thất làm gì?
Một công ty nội thất có thể thực hiện một hoặc nhiều dịch vụ sau:
4.1. Thiết kế nội thất
Bao gồm:
Khảo sát hiện trạng.
Lên concept thiết kế.
Thiết kế mặt bằng bố trí.
Thiết kế 3D.
Thiết kế kỹ thuật.
Triển khai bản vẽ thi công.
Bàn giao hồ sơ thiết kế.
Ví dụ:
Một khách hàng muốn thiết kế văn phòng mới. Công ty thiết kế mặt bằng, phối cảnh 3D, bản vẽ kỹ thuật, danh mục vật liệu và hồ sơ bàn giao.
4.2. Thi công nội thất
Bao gồm:
Nhận bản vẽ thiết kế.
Bóc tách khối lượng.
Lập dự toán.
Tổ chức mua vật tư.
Thuê thầu phụ nếu cần.
Quản lý thi công tại công trường.
Kiểm soát tiến độ.
Kiểm soát chất lượng.
Nghiệm thu và bàn giao.
Ví dụ:
Công ty nhận thi công nội thất khách sạn 50 phòng gồm giường, tủ, bàn, ghế, vách ốp, rèm, đèn trang trí, khu vực sảnh và nhà hàng.
4.3. Design & Build
Đây là mô hình vừa thiết kế vừa thi công.
Công ty chịu trách nhiệm từ ý tưởng đến bàn giao công trình.
Quy trình thường là:
Tư vấn nhu cầu ↓ Thiết kế concept ↓ Thiết kế kỹ thuật ↓ Dự toán chi phí ↓ Ký hợp đồng thi công ↓ Mua hàng ↓ Thi công ↓ Nghiệm thu ↓ Bàn giao ↓ Bảo hành
Mô hình này cần quản lý dữ liệu rất chặt vì mọi thay đổi trong thiết kế đều có thể ảnh hưởng đến BOQ, ngân sách, mua hàng, tiến độ và lợi nhuận.
4.4. Fit-out Contractor
Fit-out Contractor là nhà thầu hoàn thiện nội thất.
Doanh nghiệp thường nhận dự án từ:
Chủ đầu tư.
Tổng thầu.
Công ty quản lý dự án.
Đơn vị thiết kế.
Chuỗi cửa hàng.
Khách sạn, resort, văn phòng, showroom.
Phạm vi thường gồm:
Thi công hoàn thiện.
Cung cấp và lắp đặt nội thất.
Thi công vách, trần, sàn.
Lắp đặt đồ gỗ, đá, kim loại, kính.
Phối hợp MEP nếu có.
Nghiệm thu theo giai đoạn.
5. Các mô hình công ty nội thất phổ biến
Mô hình 1: Công ty thiết kế nội thất
Tập trung vào thiết kế.
Khách hàng ↓ Tư vấn ↓ Thiết kế concept ↓ Thiết kế 3D ↓ Thiết kế kỹ thuật ↓ Bàn giao hồ sơ thiết kế
Đặc điểm:
Ít mua vật tư.
Ít quản lý kho.
Doanh thu chủ yếu từ phí thiết kế.
Cần quản lý task thiết kế, version bản vẽ, phản hồi khách hàng.
ERP cần tập trung vào:
CRM.
Project.
Timesheet.
Documents.
Invoicing.
Approval.
Customer Portal nếu có.
Mô hình 2: Công ty thi công nội thất
Tập trung vào thi công theo bản vẽ có sẵn.
Nhận hồ sơ thiết kế ↓ Bóc BOQ ↓ Báo giá ↓ Ký hợp đồng ↓ Mua vật tư ↓ Thi công ↓ Nghiệm thu ↓ Thu tiền
Đặc điểm:
Cần quản lý BOQ rất chặt.
Cần kiểm soát ngân sách.
Cần mua hàng theo dự án.
Cần quản lý tiến độ, công trường, nghiệm thu.
Cần tính giá thành từng công trình.
ERP cần tập trung vào:
CRM.
Sales.
BOQ / Estimation.
Project.
Purchase.
Inventory.
Accounting.
Project Costing.
Mô hình 3: Công ty Design & Build
Vừa thiết kế, vừa thi công.
Tư vấn ↓ Thiết kế ↓ Dự toán ↓ Hợp đồng ↓ Thi công ↓ Nghiệm thu ↓ Bảo hành
Đặc điểm:
Có nhiều thay đổi trong quá trình thiết kế.
BOQ có thể thay đổi nhiều lần.
Cần kiểm soát version bản vẽ.
Cần quản lý phát sinh và phụ lục hợp đồng.
Cần theo dõi lãi/lỗ từng dự án.
ERP cần tập trung vào:
CRM.
Design Project.
Documents.
BOQ.
Budget.
Procurement.
Project Execution.
QS / Acceptance.
Accounting.
Warranty.
Mô hình 4: Nhà thầu nội thất theo dự án lớn
Phù hợp với các công ty làm:
Khách sạn.
Resort.
Văn phòng lớn.
Chuỗi showroom.
Trung tâm thương mại.
Căn hộ mẫu.
Nhà hàng chuỗi.
Đặc điểm:
Dự án có nhiều hạng mục.
Nhiều nhà cung cấp.
Nhiều thầu phụ.
Nhiều đợt nghiệm thu.
Dòng tiền phụ thuộc tiến độ nghiệm thu.
Rủi ro vượt ngân sách cao.
ERP cần tập trung vào:
Tender.
BOQ.
Budget Baseline.
Procurement Control.
WBS.
Site Progress.
Acceptance.
Billing.
Project Costing.
Cash Flow.
6. Các loại dự án nội thất phổ biến
6.1. Văn phòng
Đặc điểm:
Thời gian triển khai thường gấp.
Nhiều hạng mục fit-out.
Chủ đầu tư quan tâm tiến độ bàn giao.
Dễ phát sinh thay đổi layout, vật liệu, khu vực thi công.
Dữ liệu cần quản lý:
Bản vẽ layout.
BOQ theo khu vực.
Kế hoạch thi công.
Vật tư hoàn thiện.
Nghiệm thu theo khu vực.
6.2. Khách sạn / Resort
Đặc điểm:
Nhiều phòng lặp lại.
Nhiều hạng mục nội thất rời và cố định.
Yêu cầu chất lượng cao.
Cần kiểm soát mẫu vật tư.
Nghiệm thu theo tầng, phòng hoặc khu vực.
Dữ liệu cần quản lý:
BOQ theo loại phòng.
Bản vẽ từng khu vực.
Mẫu vật tư.
Đơn hàng mua theo lô.
Tiến độ theo tầng/phòng.
Nghiệm thu theo giai đoạn.
6.3. Showroom / Chuỗi bán lẻ
Đặc điểm:
Nhiều điểm bán.
Thiết kế có tính lặp lại.
Cần chuẩn hóa mẫu vật tư.
Cần triển khai nhanh.
Dữ liệu có thể dùng lại cho nhiều dự án.
Dữ liệu cần quản lý:
Template BOQ.
Thiết kế chuẩn.
Nhà cung cấp chuẩn.
Chi phí theo từng cửa hàng.
Tiến độ triển khai từng điểm.
6.4. Nhà hàng / Café
Đặc điểm:
Yêu cầu thẩm mỹ cao.
Nhiều hạng mục trang trí.
Có thể thay đổi thiết kế trong quá trình thi công.
Cần phối hợp với MEP, ánh sáng, bếp, quầy bar.
Dữ liệu cần quản lý:
Bản vẽ thiết kế.
BOQ chi tiết vật liệu.
Hạng mục phát sinh.
Vật tư trang trí.
Nghiệm thu hoàn thiện.
6.5. Căn hộ mẫu / Nhà mẫu
Đặc điểm:
Yêu cầu hình ảnh và chất lượng hoàn thiện cao.
Khối lượng không quá lớn nhưng nhiều chi tiết.
Thời gian thi công thường ngắn.
Phát sinh chỉnh sửa theo yêu cầu chủ đầu tư.
Dữ liệu cần quản lý:
Bản vẽ 3D.
Bản vẽ kỹ thuật.
BOQ đồ rời và đồ cố định.
Tiến độ thi công.
Nghiệm thu chi tiết.
7. Các phòng ban chính trong công ty nội thất
7.1. Kinh doanh
Mục tiêu chính:
Tìm kiếm khách hàng.
Tăng doanh thu.
Theo dõi cơ hội bán hàng.
Quản lý báo giá.
Chốt hợp đồng.
Công việc chính:
Tạo Lead.
Tạo Opportunity.
Ghi nhận nhu cầu khách hàng.
Tạo yêu cầu báo giá cho Dự toán.
Theo dõi báo giá.
Gửi báo giá cho khách hàng.
Đàm phán.
Tạo hợp đồng.
Bàn giao dự án sau khi ký.
Dữ liệu tạo ra:
Lead.
Opportunity.
Customer.
Quotation.
Contract.
Handover Note.
Nếu Kinh doanh nhập sai dữ liệu:
Dự toán lập sai BOQ.
Báo giá trễ.
Hợp đồng thiếu phạm vi.
Thi công hiểu sai cam kết với khách hàng.
Kế toán thiếu điều khoản thanh toán.
7.2. Dự toán
Mục tiêu chính:
Tính đúng khối lượng.
Tính đúng giá cost.
Đảm bảo báo giá có lợi nhuận.
Tạo ngân sách làm cơ sở kiểm soát chi phí.
Công việc chính:
Nhận yêu cầu báo giá.
Kiểm tra bản vẽ, spec, BOQ khách hàng.
Bóc tách BOQ.
Lập Costsheet.
Tính giá bán.
Tạo ngân sách.
Xử lý BOQ thay đổi.
Dữ liệu tạo ra:
BOQ.
Costsheet.
Budget.
Cost Group.
Cost Type.
Change Request.
Nếu Dự toán nhập sai dữ liệu:
Mua hàng mua sai số lượng.
Ngân sách sai.
Công trường thiếu vật tư.
Nghiệm thu sai khối lượng.
Dự án có thể lỗ.
7.3. Thiết kế kỹ thuật / Shopdrawing
Mục tiêu chính:
Quản lý bản vẽ đúng version.
Đảm bảo bản vẽ thi công được duyệt trước khi triển khai.
Giảm lỗi thi công do dùng sai bản vẽ.
Công việc chính:
Tạo danh mục bản vẽ.
Upload bản vẽ.
Quản lý version.
Ghi nhận phản hồi của khách hàng.
Trình duyệt shopdrawing.
Bàn giao bản vẽ cho thi công.
Cập nhật bản vẽ hoàn công.
Dữ liệu tạo ra:
Drawing List.
Drawing Version.
Shopdrawing.
Design Comment.
As-built Drawing.
Nếu quản lý bản vẽ không tốt:
Thi công dùng bản vẽ cũ.
BOQ không cập nhật theo thiết kế mới.
Mua hàng đặt sai vật tư.
Hồ sơ hoàn công bị thiếu.
7.4. Thi công / PM / BCH
Mục tiêu chính:
Thi công đúng tiến độ.
Đúng chất lượng.
Đúng ngân sách.
Kiểm soát vật tư, nhân công, thầu phụ.
Công việc chính:
Nhận bàn giao dự án.
Lập kế hoạch thi công.
Tạo WBS.
Phân công giám sát.
Trình mẫu vật tư.
Tạo yêu cầu mua hàng.
Theo dõi vật tư công trường.
Quản lý nhân công.
Quản lý thầu phụ.
Cập nhật sản lượng.
Báo phát sinh BOQ.
Dữ liệu tạo ra:
Project Plan.
WBS.
Work Order.
Site Diary.
Purchase Request.
Progress.
Site Labor.
BOQ Change Request.
Nếu Thi công không cập nhật dữ liệu:
Mua hàng không biết vật tư cần khi nào.
QS không có dữ liệu nghiệm thu.
Kế toán chậm xuất hóa đơn.
BOD không thấy tiến độ thật.
Dự án dễ vượt ngân sách.
7.5. QS / Nghiệm thu
Mục tiêu chính:
Theo dõi khối lượng hoàn thành.
Lập hồ sơ nghiệm thu.
Tạo cơ sở đề nghị thanh toán.
Đảm bảo công ty thu tiền đúng tiến độ.
Công việc chính:
Đối chiếu BOQ hợp đồng.
Theo dõi sản lượng từ công trường.
Lập nghiệm thu nội bộ.
Lập nghiệm thu với Chủ đầu tư.
Tạo hồ sơ thanh toán.
Theo dõi claim thanh toán.
Phối hợp Kế toán xuất hóa đơn.
Dữ liệu tạo ra:
Acceptance.
Payment Claim.
Payment Request.
Quantity Statement.
Acceptance File.
Nếu QS chậm:
Không xuất hóa đơn kịp.
Không thu tiền đúng hạn.
Dòng tiền bị ảnh hưởng.
BOD không có số liệu doanh thu thực hiện.
7.6. Mua hàng - Kho
Mục tiêu chính:
Mua đúng vật tư.
Mua đúng giá.
Mua đúng thời điểm.
Nhận hàng đúng công trình.
Kiểm soát tồn kho và chi phí.
Công việc chính:
Quản lý nhà cung cấp.
Nhận yêu cầu mua hàng.
Tạo RFQ.
Lấy báo giá.
So sánh giá.
Chọn nhà cung cấp.
Tạo PO.
Theo dõi giao hàng.
Nhận hàng.
Kiểm tra chất lượng đầu vào.
Tạo đề nghị thanh toán NCC.
Dữ liệu tạo ra:
Vendor.
RFQ.
Price Comparison.
PO.
Goods Receipt.
Inventory Move.
Vendor Payment Request.
Nếu Mua hàng làm ngoài hệ thống:
Không kiểm soát được giá.
Không kiểm soát được ngân sách.
Kế toán thiếu hồ sơ thanh toán.
Không biết vật tư thuộc dự án nào.
Giá thành dự án sai.
7.7. Kế toán - Tài chính
Mục tiêu chính:
Kiểm soát doanh thu.
Kiểm soát chi phí.
Kiểm soát công nợ.
Kiểm soát dòng tiền.
Tính đúng giá thành dự án.
Công việc chính:
Tạo hóa đơn bán hàng.
Theo dõi phải thu Chủ đầu tư.
Ghi nhận hóa đơn NCC.
Theo dõi phải trả NCC.
Ghi nhận thanh toán.
Quản lý tạm ứng/hoàn ứng.
Theo dõi ngân sách và chi phí.
Tính giá thành công trình.
Lập báo cáo tài chính và báo cáo quản trị.
Dữ liệu tạo ra:
Customer Invoice.
Vendor Bill.
Payment.
Advance.
Reimbursement.
Project Costing.
Financial Report.
Cash Flow Report.
Nếu Kế toán không gắn mã dự án:
Không biết dự án lời hay lỗ.
Chi phí bị phân bổ sai.
Dòng tiền dự án không rõ.
Ban giám đốc ra quyết định thiếu dữ liệu.
7.8. Nhân sự - Tiền lương
Mục tiêu chính:
Quản lý nhân sự.
Quản lý chấm công.
Quản lý lương.
Kiểm soát chi phí nhân sự theo dự án.
Công việc chính:
Quản lý hồ sơ nhân viên.
Quản lý hợp đồng lao động.
Chấm công văn phòng.
Chấm công công trường.
Quản lý OT.
Quản lý nghỉ phép.
Tính lương.
Tính lương công nhật.
Phân bổ lương nhân sự dự án.
Dữ liệu tạo ra:
Employee Profile.
Contract.
Attendance.
Leave.
Overtime.
Payslip.
Site Labor Cost.
Nếu HR/Payroll sai dữ liệu:
Lương sai.
Chi phí nhân công sai.
Giá thành dự án sai.
Nhân viên khiếu nại.
Kế toán phải điều chỉnh lại.
7.9. Bảo hành / CSKH
Mục tiêu chính:
Tiếp nhận yêu cầu sau bàn giao.
Xử lý lỗi bảo hành.
Theo dõi chi phí bảo hành.
Cải thiện chất lượng dự án sau này.
Công việc chính:
Tiếp nhận ticket bảo hành.
Phân loại lỗi.
Phân công xử lý.
Theo dõi tiến độ xử lý.
Ghi nhận chi phí bảo hành.
Xác nhận hoàn tất với khách hàng.
Dữ liệu tạo ra:
Warranty Ticket.
Service Request.
Warranty Cost.
Customer Feedback.
Nếu không quản lý bảo hành:
Không biết lỗi lặp lại.
Không biết chi phí sau bàn giao.
Không đo được chất lượng nhà cung cấp/thầu phụ.
Khó cải thiện chất lượng thi công.
8. Vòng đời một dự án nội thất
Một dự án nội thất tiêu chuẩn thường đi qua 12 bước.
Bước 1: Khách hàng có nhu cầu
Khách hàng có thể là:
Chủ doanh nghiệp.
Chủ đầu tư khách sạn.
Chuỗi bán lẻ.
Chủ nhà hàng.
Công ty đang mở văn phòng.
Chủ đầu tư căn hộ mẫu.
Tổng thầu cần thầu phụ nội thất.
Đầu vào:
Nhu cầu thiết kế/thi công.
Diện tích.
Loại công trình.
Ngân sách dự kiến.
Thời gian mong muốn.
Hồ sơ thiết kế nếu có.
Đầu ra:
Lead hoặc Opportunity.
Bước 2: Sales tạo cơ hội
Sales ghi nhận:
Khách hàng.
Người liên hệ.
Tên dự án.
Địa điểm.
Nhu cầu.
Deadline báo giá.
Giá trị dự kiến.
Xác suất thắng.
Đầu ra:
Cơ hội bán hàng.
Mã dự án tạm hoặc mã cơ hội.
Task cho Dự toán nếu cần báo giá.
Bước 3: Dự toán lập BOQ và Costsheet
Dự toán nhận:
Bản vẽ.
Spec.
BOQ khách hàng nếu có.
Phạm vi công việc.
Deadline.
Dự toán tạo:
BOQ.
Costsheet.
Giá cost.
Giá bán đề xuất.
Biên lợi nhuận.
Bước 4: Sales gửi báo giá
Sales kiểm tra:
Giá bán.
Phạm vi công việc.
Điều kiện thanh toán.
Thời gian thi công.
Điều khoản loại trừ.
Hiệu lực báo giá.
Đầu ra:
Báo giá gửi khách hàng.
Lịch sử gửi báo giá.
Lịch follow khách hàng.
Bước 5: Ký hợp đồng
Khi khách hàng đồng ý:
Hai bên thống nhất phạm vi.
Chốt giá trị.
Chốt tiến độ.
Chốt điều khoản thanh toán.
Ký hợp đồng và phụ lục.
Đầu ra:
Hợp đồng.
BOQ hợp đồng.
Điều kiện thanh toán.
Cơ sở tạo dự án.
Bước 6: Khởi tạo dự án
Sau khi hợp đồng được ký:
Tạo dự án trên hệ thống.
Gán PM/BCH.
Gán mã dự án.
Gắn hợp đồng.
Gắn BOQ.
Gắn ngân sách.
Đầu ra:
Project.
Project Code.
Project Team.
Project Budget.
Bước 7: Lập ngân sách
Ngân sách được tạo từ BOQ và Costsheet.
Ngân sách thường chia theo:
Vật tư.
Nhân công.
Thầu phụ.
Vận chuyển.
Chi phí Ban chỉ huy.
Chi phí khác.
Đầu ra:
Budget Baseline.
Cơ sở kiểm soát mua hàng và chi phí.
Bước 8: Lập kế hoạch thi công / WBS
PM/BCH lập:
Kế hoạch tổng thể.
Kế hoạch chi tiết.
WBS.
Work Order.
Người phụ trách.
Ngày bắt đầu/kết thúc.
Sản lượng kế hoạch.
Đầu ra:
WBS.
Kế hoạch tiến độ.
Danh sách công việc công trường.
Bước 9: Mua hàng và nhận hàng
Thi công tạo yêu cầu mua hàng.
Mua hàng xử lý:
RFQ.
Báo giá NCC.
So sánh giá.
Chọn NCC.
PO.
Theo dõi giao hàng.
Nhận hàng.
Kiểm tra chất lượng.
Đầu ra:
PO.
Phiếu nhập kho.
Nghiệm thu NCC.
Đề nghị thanh toán NCC.
Bước 10: Thi công và cập nhật sản lượng
Công trường thực hiện:
Thi công theo WBS.
Quản lý nhân công.
Quản lý thầu phụ.
Sử dụng vật tư.
Cập nhật sản lượng.
Ghi nhận vấn đề công trường.
Báo phát sinh nếu có.
Đầu ra:
Sản lượng thực hiện.
Nhật ký công trường.
Dữ liệu cho QS nghiệm thu.
Bước 11: Nghiệm thu và đề nghị thanh toán
QS/PM thực hiện:
Kiểm tra khối lượng hoàn thành.
Lập nghiệm thu nội bộ.
Lập hồ sơ nghiệm thu Chủ đầu tư.
Tạo đề nghị thanh toán.
Theo dõi trạng thái claim.
Đầu ra:
Biên bản nghiệm thu.
Hồ sơ thanh toán.
Đề nghị thu tiền.
Bước 12: Xuất hóa đơn, thu tiền và đóng dự án
Kế toán thực hiện:
Tạo hóa đơn.
Theo dõi công nợ.
Ghi nhận thu tiền.
Đối chiếu công nợ.
Tính giá thành.
Báo cáo lãi/lỗ.
Đóng dự án.
Đầu ra:
Hóa đơn.
Phiếu thu.
Báo cáo công nợ.
Báo cáo giá thành.
Báo cáo lãi/lỗ dự án.
13. Checklist cuối Section 01
Học viên tự kiểm tra:
- Tôi hiểu công ty nội thất có những mô hình kinh doanh nào.
- Tôi hiểu các loại dự án nội thất phổ biến.
- Tôi hiểu các phòng ban chính trong công ty nội thất.
- Tôi hiểu vòng đời một dự án nội thất.
- Tôi hiểu dữ liệu đi từ Sales đến Dự toán, Thi công, Mua hàng, QS, Kế toán.
- Tôi hiểu vì sao nhập sai dữ liệu ở đầu quy trình có thể làm sai báo cáo cuối quy trình.
- Tôi hiểu ERP cần kết nối toàn bộ phòng ban.
- Tôi hiểu nếu làm ngoài hệ thống thì công ty khó kiểm soát tiến độ, chi phí và dòng tiền.
Hiện tại không có cảm nhận.